délétère
/de.le.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
délétère nghĩa là độc, hại sức khỏe, độc hại.
Nghĩa của délétère
Tính từ
- Độc, hại sức khỏe.
- Gaz délétèrekhí độc
- Nghĩa bóng Độc hại.
- Une doctrine délétèremột thuyết độc hại
Dạng từ của délétère
| Số nhiều | délétères |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délétère
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hazardous to health and life; pernicious, nocive, toxic; harmful to situations or relations; injurious, damaging
Câu hỏi thường gặp
délétère nghĩa là gì?
délétère (tính từ) nghĩa là độc, hại sức khỏe, độc hại.
délétère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délétère (giọng Pháp chuẩn): /de.le.tɛʁ/.