TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délétère

/de.le.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

délétère nghĩa là độc, hại sức khỏe, độc hại.

Nghĩa của délétère

Tính từ

  1. Độc, hại sức khỏe.
    • Gaz délétèrekhí độc
  2. Nghĩa bóng Độc hại.
    • Une doctrine délétèremột thuyết độc hại

Dạng từ của délétère

Số nhiềudélétères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délétère

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hazardous to health and life; pernicious, nocive, toxic; harmful to situations or relations; injurious, damaging

Câu hỏi thường gặp

délétère nghĩa là gì?

délétère (tính từ) nghĩa là độc, hại sức khỏe, độc hại.

délétère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délétère (giọng Pháp chuẩn): /de.le.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.