TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salubre

/sa.lybʁ/ giọng máy của trình duyệt

salubre nghĩa là lành, trong lành.

Nghĩa của salubre

Tính từ

  1. Lành, trong lành.
    • Air salubrekhông khí trong lành

Dạng từ của salubre

Số nhiềusalubres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salubre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ healthy, healthful, salubrious

Câu hỏi thường gặp

salubre nghĩa là gì?

salubre (tính từ) nghĩa là lành, trong lành.

salubre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salubre (giọng Pháp chuẩn): /sa.lybʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.