TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saltimbanque

danh từ giống đực (m)
/sal.tɛ̃.bɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt

saltimbanque nghĩa là người làm trò.

Nghĩa của saltimbanque

Danh từ · giống đực

  1. Người làm trò (ở chợ...).

Dạng từ của saltimbanque

Đi với mạo từ: un saltimbanque · le saltimbanque

Số nhiềusaltimbanques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ street entertainer

Câu hỏi thường gặp

saltimbanque nghĩa là gì?

saltimbanque (danh từ) nghĩa là người làm trò.

saltimbanque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saltimbanque (giọng Pháp chuẩn): /sal.tɛ̃.bɑ̃k/.

saltimbanque là giống đực hay giống cái?

saltimbanque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.