nuisible
nuisible nghĩa là làm hại, có hại.
Nghĩa của nuisible
Tính từ
- Làm hại, có hại.
- Insecte nuisiblesâu bọ làm hại
- Nuisible à la santécó hại cho sức khỏe
Dạng từ của nuisible
| Số nhiều | nuisibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nuisible
Trái nghĩa
Câu ví dụ với nuisible
- Les rayons ultraviolets nous sont nuisibles. Tia cực tím có hại đối với sức khỏe chúng ta.Tatoeba #446277
- Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.Tatoeba #11292
- Fumer est nuisible à la santé. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1723222
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ harmful, damaging, injurious
- Danh từ varmint
Câu hỏi thường gặp
nuisible nghĩa là gì?
nuisible (tính từ) nghĩa là làm hại, có hại.
nuisible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nuisible (giọng Pháp chuẩn): /nɥi.zibl/.