nuisance
danh từ giống cái (f)
/nɥi.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
nuisance nghĩa là yếu tố nguy hại, tệ hại.
Nghĩa của nuisance
Danh từ · giống cái
- Yếu tố nguy hại, tệ hại.
Dạng từ của nuisance
Đi với mạo từ: une nuisance · la nuisance
| Số nhiều | nuisances |
Họ từ của nuisance
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuisance; pollution
Câu hỏi thường gặp
nuisance nghĩa là gì?
nuisance (danh từ) nghĩa là yếu tố nguy hại, tệ hại.
nuisance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nuisance (giọng Pháp chuẩn): /nɥi.zɑ̃s/.
nuisance là giống đực hay giống cái?
nuisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).