TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nuisance

danh từ giống cái (f)
/nɥi.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

nuisance nghĩa là yếu tố nguy hại, tệ hại.

Nghĩa của nuisance

Danh từ · giống cái

  1. Yếu tố nguy hại, tệ hại.

Dạng từ của nuisance

Đi với mạo từ: une nuisance · la nuisance

Số nhiềunuisances

Họ từ của nuisance

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuisance; pollution

Câu hỏi thường gặp

nuisance nghĩa là gì?

nuisance (danh từ) nghĩa là yếu tố nguy hại, tệ hại.

nuisance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nuisance (giọng Pháp chuẩn): /nɥi.zɑ̃s/.

nuisance là giống đực hay giống cái?

nuisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.