inoffensif
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.nɔ.fɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt
inoffensif nghĩa là vô hại, lành.
Nghĩa của inoffensif
Tính từ
- Vô hại, lành.
- N'ayez pas peur, ce chien est absolument inoffensifchớ sợ, con chó này rất lành
- Remède inoffensifphương thuốc vô hại
Dạng từ của inoffensif
| Số nhiều | inoffensifs |
| Giống cái | inoffensive /i.nɔ.fɑ̃.siv/ |
| Giống cái số nhiều | inoffensives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inoffensif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ harmless
Câu hỏi thường gặp
inoffensif nghĩa là gì?
inoffensif (tính từ) nghĩa là vô hại, lành.
inoffensif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inoffensif (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.fɑ̃.sif/.