TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inoffensif

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.nɔ.fɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

inoffensif nghĩa là vô hại, lành.

Nghĩa của inoffensif

Tính từ

  1. Vô hại, lành.
    • N'ayez pas peur, ce chien est absolument inoffensifchớ sợ, con chó này rất lành
    • Remède inoffensifphương thuốc vô hại

Dạng từ của inoffensif

Số nhiềuinoffensifs
Giống cáiinoffensive /i.nɔ.fɑ̃.siv/
Giống cái số nhiềuinoffensives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inoffensif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ harmless

Câu hỏi thường gặp

inoffensif nghĩa là gì?

inoffensif (tính từ) nghĩa là vô hại, lành.

inoffensif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inoffensif (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.fɑ̃.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.