TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inodore

/i.nɔ.dɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

inodore nghĩa là không mùi.

Nghĩa của inodore

Tính từ

  1. Không mùi.
    • Fleur inodorehoa không mùi

Dạng từ của inodore

Số nhiềuinodores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inodore

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ odourless, scentless; bland, dull

Câu hỏi thường gặp

inodore nghĩa là gì?

inodore (tính từ) nghĩa là không mùi.

inodore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inodore (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.dɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.