inodore
/i.nɔ.dɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
inodore nghĩa là không mùi.
Nghĩa của inodore
Tính từ
- Không mùi.
- Fleur inodorehoa không mùi
Dạng từ của inodore
| Số nhiều | inodores |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inodore
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ odourless, scentless; bland, dull
Câu hỏi thường gặp
inodore nghĩa là gì?
inodore (tính từ) nghĩa là không mùi.
inodore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inodore (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.dɔʁ/.