odorant
/ɔ.dɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
odorant nghĩa là có mùi, có mùi thơm.
Nghĩa của odorant
Tính từ
- Có mùi.
- Có mùi thơm.
- Le jasmin est très odoranthoa nhài rất thơm
Dạng từ của odorant
| Số nhiều | odorants |
| Giống cái | odorante /ɔ.dɔ.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | odorantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odorant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scented, aromatic
Câu hỏi thường gặp
odorant nghĩa là gì?
odorant (tính từ) nghĩa là có mùi, có mùi thơm.
odorant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của odorant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.dɔ.ʁɑ̃/.