TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

odorat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.dɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

odorat nghĩa là khứu giác.

Nghĩa của odorat

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Khứu giác.

Dạng từ của odorat

Đi với mạo từ: un odorat · l'odorat

Số nhiềuodorats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odorat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smell (sense of smell)

Câu hỏi thường gặp

odorat nghĩa là gì?

odorat (danh từ) nghĩa là khứu giác.

odorat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odorat (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.dɔ.ʁa/.

odorat là giống đực hay giống cái?

odorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.