TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insipide

/ɛ̃.si.pid/ giọng máy của trình duyệt

insipide nghĩa là không có vị gì, lạt lẽo, vô vị.

Nghĩa của insipide

Tính từ

  1. Không có vị gì, lạt lẽo.
    • Une boisson insipidemột đồ uống không có vị gì
  2. Nghĩa bóng Vô vị.
    • Conversation insipidecuộc nói chuyện vô vị

Dạng từ của insipide

Số nhiềuinsipides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insipide

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insipid, bland, tasteless

Câu hỏi thường gặp

insipide nghĩa là gì?

insipide (tính từ) nghĩa là không có vị gì, lạt lẽo, vô vị.

insipide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insipide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.pid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.