insipide
/ɛ̃.si.pid/ giọng máy của trình duyệt
insipide nghĩa là không có vị gì, lạt lẽo, vô vị.
Nghĩa của insipide
Tính từ
- Không có vị gì, lạt lẽo.
- Une boisson insipidemột đồ uống không có vị gì
- Nghĩa bóng Vô vị.
- Conversation insipidecuộc nói chuyện vô vị
Dạng từ của insipide
| Số nhiều | insipides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insipide
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insipid, bland, tasteless
Câu hỏi thường gặp
insipide nghĩa là gì?
insipide (tính từ) nghĩa là không có vị gì, lạt lẽo, vô vị.
insipide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insipide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.pid/.