TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savoureux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.vu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

savoureux nghĩa là ngon, ngon lành, thú vị, lý thú.

Nghĩa của savoureux

Tính từ

  1. Ngon, ngon lành.
    • Mets savoureuxmón ăn ngon
  2. Nghĩa bóng Thú vị, lý thú.
    • Livre savoureuxquyển sách lý thú

Dạng từ của savoureux

Giống cáisavoureuse /sa.vu.ʁøz/
Giống cái số nhiềusavoureuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tasty

Câu hỏi thường gặp

savoureux nghĩa là gì?

savoureux (tính từ) nghĩa là ngon, ngon lành, thú vị, lý thú.

savoureux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savoureux (giọng Pháp chuẩn): /sa.vu.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.