savoureux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.vu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
savoureux nghĩa là ngon, ngon lành, thú vị, lý thú.
Nghĩa của savoureux
Tính từ
- Ngon, ngon lành.
- Mets savoureuxmón ăn ngon
- Nghĩa bóng Thú vị, lý thú.
- Livre savoureuxquyển sách lý thú
Dạng từ của savoureux
| Giống cái | savoureuse /sa.vu.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | savoureuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tasty
Câu hỏi thường gặp
savoureux nghĩa là gì?
savoureux (tính từ) nghĩa là ngon, ngon lành, thú vị, lý thú.
savoureux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savoureux (giọng Pháp chuẩn): /sa.vu.ʁø/.