TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savoyard

/sa.vwa.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

savoyard nghĩa là Thuộc xứ Xa-voa (Pháp).

Nghĩa của savoyard

Tính từ

  1. Thuộc xứ Xa-voa (Pháp).
    • à la savoyardetheo kiểu Xa-voa
    • Omelette à la savoyardetrứng tráng theo kiểu Xa-voa (có lẫn khoai tây và phó mát)

Dạng từ của savoyard

Số nhiềusavoyards
Giống cáisavoyarde /sa.vwa.jaʁd/
Giống cái số nhiềusavoyardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Savoyard (native or inhabitant of Savoy, a cultural region, largely part of the modern administrative region of Auvergne-Rhône-Alpes, France) (usually male)
  • Tính từ Savoyard (of, from or relating to Savoy, a cultural region, largely part of the modern administrative region of Auvergne-Rhône-Alpes, France)
  • Danh từ Savoyard (dialect)

Câu hỏi thường gặp

savoyard nghĩa là gì?

savoyard (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Xa-voa (Pháp).

savoyard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savoyard (giọng Pháp chuẩn): /sa.vwa.jaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.