TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saxicole

/sak.si.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

saxicole nghĩa là mọc trên đá, sống trên đá.

Nghĩa của saxicole

Tính từ

  1. Thực vật học Mọc trên đá, sống trên đá.

Dạng từ của saxicole

Số nhiềusaxicoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saxicole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ saxicolous
  • Danh từ stonechat (Saxicola)

Câu hỏi thường gặp

saxicole nghĩa là gì?

saxicole (tính từ) nghĩa là mọc trên đá, sống trên đá.

saxicole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saxicole (giọng Pháp chuẩn): /sak.si.kɔl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.