TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rupicole

/ʁy.pi.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

rupicole nghĩa là sống trên đá.

Nghĩa của rupicole

Tính từ

  1. Thực vật học Sống trên đá.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim mào quạt (họ cô tiên) (cũng) coq de roche.

Dạng từ của rupicole

Số nhiềurupicoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rupicole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rupicolous
  • Danh từ cock-of-the-rock (Rupicola)

Câu hỏi thường gặp

rupicole nghĩa là gì?

rupicole (tính từ, danh từ) nghĩa là sống trên đá.

rupicole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rupicole (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.pi.kɔl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.