rupin
/ʁy.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
rupin nghĩa là giàu có, xa hoa, kẻ giàu có.
Nghĩa của rupin
Tính từ
- Thông tục Giàu có; xa hoa.
Danh từ · giống đực
- Thông tục Kẻ giàu có.
Dạng từ của rupin
| Số nhiều | rupins |
| Giống cái | rupine /ʁy.pin/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ filthy rich
Câu hỏi thường gặp
rupin nghĩa là gì?
rupin (tính từ, danh từ) nghĩa là giàu có, xa hoa, kẻ giàu có.
rupin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rupin (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.pɛ̃/.