TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rupin

/ʁy.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rupin nghĩa là giàu có, xa hoa, kẻ giàu có.

Nghĩa của rupin

Tính từ

  1. Thông tục Giàu có; xa hoa.

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Kẻ giàu có.

Dạng từ của rupin

Số nhiềurupins
Giống cáirupine /ʁy.pin/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ filthy rich

Câu hỏi thường gặp

rupin nghĩa là gì?

rupin (tính từ, danh từ) nghĩa là giàu có, xa hoa, kẻ giàu có.

rupin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rupin (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.pɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.