Candidat qui a rupiné à l'oralthí sinh thi giỏi về vấn đáp
Cụm từ, thành ngữ với rupiner
rupiner sa chimie — thi giỏi môn hóa
Câu hỏi thường gặp
rupiner nghĩa là gì?
rupiner (động từ) nghĩa là thi giỏi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.