TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rupiner

giọng máy của trình duyệt

rupiner nghĩa là thi giỏi.

Nghĩa của rupiner

Động từ

  1. Ngôn ngữ nhà trường, thân mật Thi giỏi.
    • Candidat qui a rupiné à l'oralthí sinh thi giỏi về vấn đáp

Cụm từ, thành ngữ với rupiner

  • rupiner sa chimie — thi giỏi môn hóa

Câu hỏi thường gặp

rupiner nghĩa là gì?

rupiner (động từ) nghĩa là thi giỏi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.