TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rupteur

danh từ giống đực (m)
/ʁyptœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rupteur nghĩa là bộ ngắt, bộ cắt.

Nghĩa của rupteur

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Bộ ngắt, bộ cắt.

Dạng từ của rupteur

Đi với mạo từ: un rupteur · le rupteur

Số nhiềurupteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contact breaker

Câu hỏi thường gặp

rupteur nghĩa là gì?

rupteur (danh từ) nghĩa là bộ ngắt, bộ cắt.

rupteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rupteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁyptœʁ/.

rupteur là giống đực hay giống cái?

rupteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.