rupteur
danh từ giống đực (m)
/ʁyptœʁ/ giọng máy của trình duyệt
rupteur nghĩa là bộ ngắt, bộ cắt.
Nghĩa của rupteur
Danh từ · giống đực
- Điện học Bộ ngắt, bộ cắt.
Dạng từ của rupteur
Đi với mạo từ: un rupteur · le rupteur
| Số nhiều | rupteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contact breaker
Câu hỏi thường gặp
rupteur nghĩa là gì?
rupteur (danh từ) nghĩa là bộ ngắt, bộ cắt.
rupteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rupteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁyptœʁ/.
rupteur là giống đực hay giống cái?
rupteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).