rupture
/ʁyp.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
rupture nghĩa là sự gãy, sự vỡ, sự đứt, sự cắt đứt.
Nghĩa của rupture
Danh từ · giống cái
- Sự gãy, sự vỡ.
- La rupture d'une poutresự gãy cái xà
- Rupture d'une diguesự vỡ đê
- Rupture de la rate(y học) sự vỡ lách
- Sự đứt, sự cắt đứt; sự tan vỡ.
- Rupture de filamentsự đứt dây tóc (bóng đèn điện)
- Rupture hétérolytique/rupture homolytiquesự phân hoá dị ly/sự phân hoá đồng ly
- Rupture intergranulairesự phá vỡ cấu trúc giữa các hạt tinh thể
- Rupture d'équilibresự phá vỡ thế cân bằng
- Rupture d'un câblesự đứt dây cáp
- Rupture des relations diplomatiquessự cắt đứt quan hệ ngoại giao
- Sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao.
- Rupture passagèresự tuyệt giao tạm thời
- Sự hủy bỏ.
- La rupture d'un contratsự hủy bỏ một hợp đồng
Dạng từ của rupture
Đi với mạo từ: une rupture · la rupture
| Số nhiều | ruptures |
Cụm từ, thành ngữ với rupture
- en rupture avec — đối lập với
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breakup, rupture
Câu hỏi thường gặp
rupture nghĩa là gì?
rupture (danh từ) nghĩa là sự gãy, sự vỡ, sự đứt, sự cắt đứt.
rupture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rupture (giọng Pháp chuẩn): /ʁyp.tyʁ/.
rupture là giống đực hay giống cái?
rupture là danh từ giống cái (dùng với une, la).