TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rupture

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁyp.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

rupture nghĩa là sự gãy, sự vỡ, sự đứt, sự cắt đứt.

Nghĩa của rupture

Danh từ · giống cái

  1. Sự gãy, sự vỡ.
    • La rupture d'une poutresự gãy cái xà
    • Rupture d'une diguesự vỡ đê
    • Rupture de la rate(y học) sự vỡ lách
  2. Sự đứt, sự cắt đứt; sự tan vỡ.
    • Rupture de filamentsự đứt dây tóc (bóng đèn điện)
    • Rupture hétérolytique/rupture homolytiquesự phân hoá dị ly/sự phân hoá đồng ly
    • Rupture intergranulairesự phá vỡ cấu trúc giữa các hạt tinh thể
    • Rupture d'équilibresự phá vỡ thế cân bằng
    • Rupture d'un câblesự đứt dây cáp
    • Rupture des relations diplomatiquessự cắt đứt quan hệ ngoại giao
  3. Sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao.
    • Rupture passagèresự tuyệt giao tạm thời
  4. Sự hủy bỏ.
    • La rupture d'un contratsự hủy bỏ một hợp đồng

Dạng từ của rupture

Đi với mạo từ: une rupture · la rupture

Số nhiềuruptures

Cụm từ, thành ngữ với rupture

  • en rupture avec — đối lập với
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakup, rupture

Câu hỏi thường gặp

rupture nghĩa là gì?

rupture (danh từ) nghĩa là sự gãy, sự vỡ, sự đứt, sự cắt đứt.

rupture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rupture (giọng Pháp chuẩn): /ʁyp.tyʁ/.

rupture là giống đực hay giống cái?

rupture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.