rural
rural nghĩa là Thuộc nông thôn.
Nghĩa của rural
Tính từ
- Thuộc nông thôn.
- Vie ruralecuộc sống nông thôn
Dạng từ của rural
| Số nhiều | ruraux |
| Giống cái | rurale |
| Giống cái số nhiều | rurales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rural
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rural
- économie rurale — kinh tế nông nghiệp
Câu ví dụ với rural
- L'exode rural a dépeuplé des villages entiers dans cette région de l'Allemagne. Cuộc di dân khỏi nông thôn đã làm giảm số dân ở một loạt câc ngôi làng tại khu vực này của Đức.Tatoeba #1357202
- Ce mouvement des zones rurales vers les zones urbaines s'est poursuivi sur plus de deux-cents ans. Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rural
Câu hỏi thường gặp
rural nghĩa là gì?
rural (tính từ) nghĩa là Thuộc nông thôn.
rural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rural (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.ʁal/.