urbain
urbain nghĩa là đô thị, lịch sự.
Nghĩa của urbain
Tính từ
- Thuộc thành thị, (thuộc) đô thị.
- Populations urbainesdân thành thị
- Văn học Lịch sự.
- Un homme très urbainmột người rất lịch sự
Dạng từ của urbain
| Số nhiều | urbains |
| Giống cái | urbaine /yʁ.bɛn/ |
| Giống cái số nhiều | urbaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urbain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của urbain
Câu ví dụ với urbain
- Ce mouvement des zones rurales vers les zones urbaines s'est poursuivi sur plus de deux-cents ans. Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ urban; urbane, courteous, refined
Câu hỏi thường gặp
urbain nghĩa là gì?
urbain (tính từ) nghĩa là đô thị, lịch sự.
urbain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của urbain (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.bɛ̃/.