agreste
/a.ɡʁɛst/ giọng máy của trình duyệt
agreste nghĩa là thôn dã, ở đồng quê.
Nghĩa của agreste
Tính từ
- Thôn dã, ở đồng quê.
- Site agrestecảnh đồng quê
- Vie agresteđời sống thôn dã
Dạng từ của agreste
| Số nhiều | agrestes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rustic
- Danh từ grayling (butterfly)
Câu hỏi thường gặp
agreste nghĩa là gì?
agreste (tính từ) nghĩa là thôn dã, ở đồng quê.
agreste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agreste (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɛst/.