TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agreste

/a.ɡʁɛst/ giọng máy của trình duyệt

agreste nghĩa là thôn dã, ở đồng quê.

Nghĩa của agreste

Tính từ

  1. Thôn dã, ở đồng quê.
    • Site agrestecảnh đồng quê
    • Vie agresteđời sống thôn dã

Dạng từ của agreste

Số nhiềuagrestes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rustic
  • Danh từ grayling (butterfly)

Câu hỏi thường gặp

agreste nghĩa là gì?

agreste (tính từ) nghĩa là thôn dã, ở đồng quê.

agreste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agreste (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɛst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.