agressivité
agressivité nghĩa là tính hung hăng, tính khiêu khích, tính gây gổ.
Nghĩa của agressivité
Danh từ · giống cái
- Tính hung hăng; tính khiêu khích; tính gây gổ.
Dạng từ của agressivité
Đi với mạo từ: une agressivité · l'agressivité
| Số nhiều | agressivités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agressivité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aggression, aggressiveness
Câu hỏi thường gặp
agressivité nghĩa là gì?
agressivité (danh từ) nghĩa là tính hung hăng, tính khiêu khích, tính gây gổ.
agressivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agressivité (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɛ.si.vi.te/.
agressivité là giống đực hay giống cái?
agressivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).