TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agressivité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ɡʁɛ.si.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

agressivité nghĩa là tính hung hăng, tính khiêu khích, tính gây gổ.

Nghĩa của agressivité

Danh từ · giống cái

  1. Tính hung hăng; tính khiêu khích; tính gây gổ.

Dạng từ của agressivité

Đi với mạo từ: une agressivité · l'agressivité

Số nhiềuagressivités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agressivité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aggression, aggressiveness

Câu hỏi thường gặp

agressivité nghĩa là gì?

agressivité (danh từ) nghĩa là tính hung hăng, tính khiêu khích, tính gây gổ.

agressivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agressivité (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɛ.si.vi.te/.

agressivité là giống đực hay giống cái?

agressivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.