TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citadin

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.ta.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

citadin nghĩa là người thành thị, xe khách.

Nghĩa của citadin

Tính từ

  1. Thuộc thành thị.
    • Population citadinedân thành thị

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thành thị.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Xe khách (trong thành phố).

Dạng từ của citadin

Số nhiềucitadins
Giống cáicitadine /si.ta.din/
Giống cái số nhiềucitadines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với citadin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ city
  • Danh từ city dweller, urbanite, townsman; city slicker

Câu hỏi thường gặp

citadin nghĩa là gì?

citadin (tính từ, danh từ) nghĩa là người thành thị, xe khách.

citadin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citadin (giọng Pháp chuẩn): /si.ta.dɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.