citateur
danh từ giống đực (m)
/si.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
citateur nghĩa là người hay dẫn điển.
Nghĩa của citateur
Danh từ · giống đực
- Người hay dẫn điển.
Dạng từ của citateur
Đi với mạo từ: un citateur · le citateur
| Số nhiều | citateurs |
| Giống cái | citatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ citer
Câu hỏi thường gặp
citateur nghĩa là gì?
citateur (danh từ) nghĩa là người hay dẫn điển.
citateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của citateur (giọng Pháp chuẩn): /si.ta.tœʁ/.
citateur là giống đực hay giống cái?
citateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).