TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citateur

danh từ giống đực (m)
/si.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

citateur nghĩa là người hay dẫn điển.

Nghĩa của citateur

Danh từ · giống đực

  1. Người hay dẫn điển.

Dạng từ của citateur

Đi với mạo từ: un citateur · le citateur

Số nhiềucitateurs
Giống cáicitatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ citer

Câu hỏi thường gặp

citateur nghĩa là gì?

citateur (danh từ) nghĩa là người hay dẫn điển.

citateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citateur (giọng Pháp chuẩn): /si.ta.tœʁ/.

citateur là giống đực hay giống cái?

citateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.