TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

citation nghĩa là sự dẫn, câu dẫn, sự tuyên dương.

Nghĩa của citation

Danh từ · giống cái

  1. Sự dẫn, câu dẫn.
  2. Quân sự Sự tuyên dương.
  3. Luật học, pháp lý Sự gọi; giấy gọi (ra tòa).

Dạng từ của citation

Đi với mạo từ: une citation · la citation

Số nhiềucitations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ citation, quotation

Câu hỏi thường gặp

citation nghĩa là gì?

citation (danh từ) nghĩa là sự dẫn, câu dẫn, sự tuyên dương.

citation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citation (giọng Pháp chuẩn): /si.ta.sjɔ̃/.

citation là giống đực hay giống cái?

citation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.