citation
/si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
citation nghĩa là sự dẫn, câu dẫn, sự tuyên dương.
Nghĩa của citation
Danh từ · giống cái
- Sự dẫn, câu dẫn.
- Quân sự Sự tuyên dương.
- Luật học, pháp lý Sự gọi; giấy gọi (ra tòa).
Dạng từ của citation
Đi với mạo từ: une citation · la citation
| Số nhiều | citations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ citation, quotation
Câu hỏi thường gặp
citation nghĩa là gì?
citation (danh từ) nghĩa là sự dẫn, câu dẫn, sự tuyên dương.
citation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của citation (giọng Pháp chuẩn): /si.ta.sjɔ̃/.
citation là giống đực hay giống cái?
citation là danh từ giống cái (dùng với une, la).