campagnard
campagnard nghĩa là người nông thôn, ở nông thôn, thôn dã, quê mùa.
Nghĩa của campagnard
Danh từ · giống đực
- Người nông thôn.
Tính từ
- Ở nông thôn.
- Thôn dã, quê mùa.
Dạng từ của campagnard
Đi với mạo từ: un campagnard · le campagnard
| Số nhiều | campagnards |
| Giống cái | campagnarde /kɑ̃.pa.ɲaʁd/ |
| Giống cái số nhiều | campagnardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với campagnard
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ country; rustic
- Danh từ countryman, country dweller (person from a rural area)
Câu hỏi thường gặp
campagnard nghĩa là gì?
campagnard (danh từ, tính từ) nghĩa là người nông thôn, ở nông thôn, thôn dã, quê mùa.
campagnard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của campagnard (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pa.ɲaʁ/.
campagnard là giống đực hay giống cái?
campagnard là danh từ giống đực (dùng với un, le).