TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campagnard

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.pa.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt

campagnard nghĩa là người nông thôn, ở nông thôn, thôn dã, quê mùa.

Nghĩa của campagnard

Danh từ · giống đực

  1. Người nông thôn.

Tính từ

  1. Ở nông thôn.
  2. Thôn dã, quê mùa.

Dạng từ của campagnard

Đi với mạo từ: un campagnard · le campagnard

Số nhiềucampagnards
Giống cáicampagnarde /kɑ̃.pa.ɲaʁd/
Giống cái số nhiềucampagnardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với campagnard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ country; rustic
  • Danh từ countryman, country dweller (person from a rural area)

Câu hỏi thường gặp

campagnard nghĩa là gì?

campagnard (danh từ, tính từ) nghĩa là người nông thôn, ở nông thôn, thôn dã, quê mùa.

campagnard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campagnard (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pa.ɲaʁ/.

campagnard là giống đực hay giống cái?

campagnard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.