TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camp

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

camp nghĩa là doanh trại, trại, phe.

Nghĩa của camp

Danh từ · giống đực

  1. Doanh trại; trại.
    • Camp de concentrationtrại tập trung
    • Le camp se révoltacả doanh trại nổi dậy
    • Feux de camplửa trại
  2. Phe.
    • Partagés en deux campschia làm hai phe

Dạng từ của camp

Đi với mạo từ: un camp · le camp

Số nhiềucamps

Họ từ của camp

Cụm từ, thành ngữ với camp

  • aide de camp — (từ cũ, nghĩa cũ) sĩ quan tùy tùng
  • en camp volant — tạm bợ, không thật ổn định
  • ficher le camp — (thân mật) xem ficher
  • foutre le camp — xem foutre
  • lever le camp — đi khỏi
  • camp retranché — cứ điểm phòng ngự

Câu ví dụ với camp

  • Je suis dans le camp de la démocratie. Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339081
  • Fous le camp ! Biến! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183772
  • Fichez le camp. Biến! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8090736

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camp (outdoor area for tents, etc.); camp (area for politically motivated confinement); camp (military base); camp (faction, school of thought)
  • Tính từ camp (Intentionally tasteless or vulgar, self-parodying, affected, exaggerated)
  • Danh từ campness; An affected, exaggerated or intentionally tasteless style

Câu hỏi thường gặp

camp nghĩa là gì?

camp (danh từ) nghĩa là doanh trại, trại, phe.

camp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camp (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃/.

camp là giống đực hay giống cái?

camp là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.