camp
camp nghĩa là doanh trại, trại, phe.
Nghĩa của camp
Danh từ · giống đực
- Doanh trại; trại.
- Camp de concentrationtrại tập trung
- Le camp se révoltacả doanh trại nổi dậy
- Feux de camplửa trại
- Phe.
- Partagés en deux campschia làm hai phe
Dạng từ của camp
Đi với mạo từ: un camp · le camp
| Số nhiều | camps |
Họ từ của camp
Cụm từ, thành ngữ với camp
- aide de camp — (từ cũ, nghĩa cũ) sĩ quan tùy tùng
- en camp volant — tạm bợ, không thật ổn định
- ficher le camp — (thân mật) xem ficher
- foutre le camp — xem foutre
- lever le camp — đi khỏi
- camp retranché — cứ điểm phòng ngự
Câu ví dụ với camp
- Je suis dans le camp de la démocratie. Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339081
- Fous le camp ! Biến! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183772
- Fichez le camp. Biến! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8090736
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camp (outdoor area for tents, etc.); camp (area for politically motivated confinement); camp (military base); camp (faction, school of thought)
- Tính từ camp (Intentionally tasteless or vulgar, self-parodying, affected, exaggerated)
- Danh từ campness; An affected, exaggerated or intentionally tasteless style
Câu hỏi thường gặp
camp nghĩa là gì?
camp (danh từ) nghĩa là doanh trại, trại, phe.
camp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camp (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃/.
camp là giống đực hay giống cái?
camp là danh từ giống đực (dùng với un, le).