camouflet
danh từ giống đực (m)
/ka.mu.flɛ/ giọng máy của trình duyệt
camouflet nghĩa là ổ mìn, điều lăng nhục.
Nghĩa của camouflet
Danh từ · giống đực
- Quân sự Ổ mìn.
- Thân mật Điều lăng nhục.
- Recevoir un camoufletbị lăng nhục
Dạng từ của camouflet
Đi với mạo từ: un camouflet · le camouflet
| Số nhiều | camouflets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snub, affront; camouflet
Câu hỏi thường gặp
camouflet nghĩa là gì?
camouflet (danh từ) nghĩa là ổ mìn, điều lăng nhục.
camouflet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camouflet (giọng Pháp chuẩn): /ka.mu.flɛ/.
camouflet là giống đực hay giống cái?
camouflet là danh từ giống đực (dùng với un, le).