champ
champ nghĩa là đám ruộng, đồng, đồng ruộng.
Nghĩa của champ
Danh từ · giống đực
- Đám ruộng.
- Champ de maisđám ruộng ngô
- Số nhiều Đồng, đồng ruộng.
- Mettre les bêtes aux champsthả súc vật ra đồng
- La vie des champscuộc sống ở đồng ruộng
- Trường, vùng; phạm vi.
- Champ de tirtrường bắn
- Champ de coursestrường đua ngựa
- Champ électrique(vật lý học) điện trường
- Champ opératoirevùng mổ
- Nền (huy hiệu).
Dạng từ của champ
Đi với mạo từ: un champ · le champ
| Số nhiều | champs |
Họ từ của champ
Cụm từ, thành ngữ với champ
- à tout bout de champ — bất cứ lúc nào
- avoir encore du champ devant soi — còn có thì giờ và cách xoay xở
- battre aux champs; sonner aux champs — cử nhạc chào
- champ d'honneur champ de bataille — chiến trường
- champ du repos — (thơ ca) nghĩa trang
- clef des champs — xem clef
- être à bout de champ — không còn phương tiện gì
- laisser le champ libre à — cho tha hồ hành động
- mettre aux champs — (từ cũ, nghĩa cũ) làm nổi nóng lên
- ouvrir le champ — bắt đầu chiến đấu
- prendre du champ — lùi lại để lấy đà
Câu ví dụ với champ
- Aussi loin que l'on put voir, on n'apercevait qu'un champ de blé. Nhìn xa được đến đâu, vẫn chỉ trông thấy một cánh đồng lúa mỳ.Tatoeba #135421
- À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.Tatoeba #1745066
- J'ai présenté mes excuses sur-le-champ. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3430212
- L'agriculteur ensemence le champ. Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237161
- Le cultivateur a disséminé les graines de blé dans le champ. Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11750319
- La maison est entourée de champs. Xung quanh ngôi nhà là những cánh đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a wide open space; an area of study; a vector field, tensor field, or scalar field (but not a commutative ring with identity for which every nonzero element has a multiplicative inverse, cf. corps m); the background of a shield's design
Câu hỏi thường gặp
champ nghĩa là gì?
champ (danh từ) nghĩa là đám ruộng, đồng, đồng ruộng.
champ phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của champ (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃/.
champ là giống đực hay giống cái?
champ là danh từ giống đực (dùng với un, le).