TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrechamp

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contrechamp nghĩa là cảnh nghịch hướng.

Nghĩa của contrechamp

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Cảnh nghịch hướng.

Dạng từ của contrechamp

Đi với mạo từ: un contrechamp · le contrechamp

Số nhiềucontrechamps
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reverse shot

Câu hỏi thường gặp

contrechamp nghĩa là gì?

contrechamp (danh từ) nghĩa là cảnh nghịch hướng.

contrechamp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrechamp (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ʃɑ̃/.

contrechamp là giống đực hay giống cái?

contrechamp là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.