TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrecoeur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ʁə.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

contrecoeur nghĩa là mặt sau lò, ray khuỷu.

Nghĩa của contrecoeur

Danh từ · giống đực

  1. Mặt sau lò; tấm lát mặt sau lò (lò sưởi).
  2. Đường sắt Ray khuỷu (đặt phía trong chỗ hai đường giao nhau).

Dạng từ của contrecoeur

Đi với mạo từ: un contrecoeur · le contrecoeur

Câu hỏi thường gặp

contrecoeur nghĩa là gì?

contrecoeur (danh từ) nghĩa là mặt sau lò, ray khuỷu.

contrecoeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrecoeur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁə.kœʁ/.

contrecoeur là giống đực hay giống cái?

contrecoeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.