contrecoup
contrecoup nghĩa là hậu quả gián tiếp, sự bật lại, cú bật lại.
Nghĩa của contrecoup
Danh từ · giống đực
- Hậu quả gián tiếp.
- Contrecoups d'une révolutionhậu quả gián tiếp của một cuộc cách mạng
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự bật lại; cú bật lại.
Dạng từ của contrecoup
Đi với mạo từ: un contrecoup · le contrecoup
| Số nhiều | contrecoups |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrecoup
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backlash; recoil; aftermath, aftereffect, repercussion, consequence
Câu hỏi thường gặp
contrecoup nghĩa là gì?
contrecoup (danh từ) nghĩa là hậu quả gián tiếp, sự bật lại, cú bật lại.
contrecoup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrecoup (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ku/.
contrecoup là giống đực hay giống cái?
contrecoup là danh từ giống đực (dùng với un, le).