TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contredanse

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

contredanse nghĩa là điệu vũ đối diện.

Nghĩa của contredanse

Danh từ · giống cái

  1. Điệu vũ đối diện.

Dạng từ của contredanse

Đi với mạo từ: une contredanse · la contredanse

Số nhiềucontredanses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quadrille; fine; (parking) ticket

Câu hỏi thường gặp

contredanse nghĩa là gì?

contredanse (danh từ) nghĩa là điệu vũ đối diện.

contredanse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contredanse (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.dɑ̃s/.

contredanse là giống đực hay giống cái?

contredanse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.