contredanse
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
contredanse nghĩa là điệu vũ đối diện.
Nghĩa của contredanse
Danh từ · giống cái
- Điệu vũ đối diện.
Dạng từ của contredanse
Đi với mạo từ: une contredanse · la contredanse
| Số nhiều | contredanses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quadrille; fine; (parking) ticket
Câu hỏi thường gặp
contredanse nghĩa là gì?
contredanse (danh từ) nghĩa là điệu vũ đối diện.
contredanse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contredanse (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.dɑ̃s/.
contredanse là giống đực hay giống cái?
contredanse là danh từ giống cái (dùng với une, la).