TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répercussion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.pɛʁ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

répercussion nghĩa là sự dội lại, tác động trở lại, hậu quả.

Nghĩa của répercussion

Danh từ · giống cái

  1. Sự dội lại.
    • Répercussion du sonsự dội lại của âm thanh
  2. Tác động trở lại, hậu quả.
    • Les répercussions d'une politiquehậu quả của một chính sách

Dạng từ của répercussion

Đi với mạo từ: une répercussion · la répercussion

Số nhiềurépercussions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với répercussion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repercussion

Câu hỏi thường gặp

répercussion nghĩa là gì?

répercussion (danh từ) nghĩa là sự dội lại, tác động trở lại, hậu quả.

répercussion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répercussion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pɛʁ.ky.sjɔ̃/.

répercussion là giống đực hay giống cái?

répercussion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.