répercussion
répercussion nghĩa là sự dội lại, tác động trở lại, hậu quả.
Nghĩa của répercussion
Danh từ · giống cái
- Sự dội lại.
- Répercussion du sonsự dội lại của âm thanh
- Tác động trở lại, hậu quả.
- Les répercussions d'une politiquehậu quả của một chính sách
Dạng từ của répercussion
Đi với mạo từ: une répercussion · la répercussion
| Số nhiều | répercussions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với répercussion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repercussion
Câu hỏi thường gặp
répercussion nghĩa là gì?
répercussion (danh từ) nghĩa là sự dội lại, tác động trở lại, hậu quả.
répercussion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répercussion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pɛʁ.ky.sjɔ̃/.
répercussion là giống đực hay giống cái?
répercussion là danh từ giống cái (dùng với une, la).