TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retombée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

retombée nghĩa là chân vòm.

Nghĩa của retombée

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Chân vòm.
    • retombées radioactivesmưa phóng xạ

Dạng từ của retombée

Đi với mạo từ: une retombée · la retombée

Số nhiềuretombées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retombée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallout; spillover, fallout, side effects

Câu hỏi thường gặp

retombée nghĩa là gì?

retombée (danh từ) nghĩa là chân vòm.

retombée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retombée (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tɔ̃.be/.

retombée là giống đực hay giống cái?

retombée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.