TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retondre

/ʁə.tɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

retondre nghĩa là xén lại, cắt lại.

Nghĩa của retondre

Ngoại động từ

  1. Xén lại, cắt lại.
    • Retondre la toison d'un moutonxén lại lông cửu

Câu hỏi thường gặp

retondre nghĩa là gì?

retondre (ngoại động từ) nghĩa là xén lại, cắt lại.

retondre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retondre (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tɔ̃dʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.