répartition
répartition nghĩa là sự phân chia, sự phân phối, sự phân bổ.
Nghĩa của répartition
Danh từ · giống cái
- Sự phân chia, sự phân phối, sự phân bổ.
- Impôt de répartition géographique d'une espècesự phân bố một loài theo địa lý
Dạng từ của répartition
Đi với mạo từ: une répartition · la répartition
| Số nhiều | répartitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delivery, dispatching; allocation, division, allotment (of tasks, etc.); distribution
Câu hỏi thường gặp
répartition nghĩa là gì?
répartition (danh từ) nghĩa là sự phân chia, sự phân phối, sự phân bổ.
répartition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répartition (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.paʁ.ti.sjɔ̃/.
répartition là giống đực hay giống cái?
répartition là danh từ giống cái (dùng với une, la).