TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répartition

danh từ giống cái (f)
/ʁe.paʁ.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

répartition nghĩa là sự phân chia, sự phân phối, sự phân bổ.

Nghĩa của répartition

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân chia, sự phân phối, sự phân bổ.
    • Impôt de répartition géographique d'une espècesự phân bố một loài theo địa lý

Dạng từ của répartition

Đi với mạo từ: une répartition · la répartition

Số nhiềurépartitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delivery, dispatching; allocation, division, allotment (of tasks, etc.); distribution

Câu hỏi thường gặp

répartition nghĩa là gì?

répartition (danh từ) nghĩa là sự phân chia, sự phân phối, sự phân bổ.

répartition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répartition (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.paʁ.ti.sjɔ̃/.

répartition là giống đực hay giống cái?

répartition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.