répartiteur
/ʁepaʁtitœʁ/ giọng máy của trình duyệt
répartiteur nghĩa là phân bố thuế.
Nghĩa của répartiteur
Tính từ
- Phân bố thuế.
- Agent répartiteurnhân viên phân bổ thuế
Danh từ · giống đực
- Người phân phối.
- Kỹ thuật Cơ cấu phân phối.
- Nhân viên phân bổ thuế.
Dạng từ của répartiteur
| Số nhiều | répartiteurs |
| Giống cái | répartiteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distributor
Câu hỏi thường gặp
répartiteur nghĩa là gì?
répartiteur (tính từ, danh từ) nghĩa là phân bố thuế.
répartiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répartiteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁepaʁtitœʁ/.