TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répartiteur

/ʁepaʁtitœʁ/ giọng máy của trình duyệt

répartiteur nghĩa là phân bố thuế.

Nghĩa của répartiteur

Tính từ

  1. Phân bố thuế.
    • Agent répartiteurnhân viên phân bổ thuế

Danh từ · giống đực

  1. Người phân phối.
  2. Kỹ thuật Cơ cấu phân phối.
  3. Nhân viên phân bổ thuế.

Dạng từ của répartiteur

Số nhiềurépartiteurs
Giống cáirépartiteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distributor

Câu hỏi thường gặp

répartiteur nghĩa là gì?

répartiteur (tính từ, danh từ) nghĩa là phân bố thuế.

répartiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répartiteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁepaʁtitœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.