clef
clef nghĩa là chìa khóa.
Nghĩa của clef
Danh từ · giống cái
- Chìa khóa.
- La clef d'une portechìa khoá cửa
- clef de sûretéchìa khoá an toàn
- La clef d'un problème(nghĩa bóng) chìa khoá của một vấn đề
- La logique est la clef de voûte de l'intelligencelôgic là cơ sở của trí thông minh
- Kỹ thuật Chìa vặn.
- Khóa.
- La clef d'un codekhoá mật mã
- Âm nhạc Khoá.
- Clef de solkhoá xon
- Cái cờ lê (để vặn ốc vít)
Tính từ
- Chủ chốt, then chốt.
- Industrie clefcông nghiệp chủ chốt
- Position clefvị trí then chốt
Dạng từ của clef
Đi với mạo từ: une clef · la clef
| Số nhiều | clefs |
Câu ví dụ với clef
- J'étais tellement pressé que j'ai oublié de fermer la porte à clef. Tôi vôi đến nỗi quên khóa cửa.Tatoeba #6990
- Il introduisit la clef dans la serrure. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #926893
- Voici ma clef. Chìa khóa của tôi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479015
- Avez-vous trouvé vos clefs ? Chìa khóa tìm thấy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968535
- As-tu trouvé tes clefs ? Chìa khóa tìm thấy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1605712
- Avez-vous trouvé vos clefs ? Chìa khóa tìm thấy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1605714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alternative spelling of clé (“key”); clef; key; the device as shown on a coat of arms
Câu hỏi thường gặp
clef nghĩa là gì?
clef (danh từ, tính từ) nghĩa là chìa khóa.
clef phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clef (giọng Pháp chuẩn): /kle/.
clef là giống đực hay giống cái?
clef là danh từ giống cái (dùng với une, la).