TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clef

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kle/ giọng máy của trình duyệt

clef nghĩa là chìa khóa, chìa vặn, chủ chốt, then chốt.

Nghĩa của clef

Danh từ · giống cái

  1. Chìa khóa.
    • La clef d'une portechìa khoá cửa
    • clef de sûretéchìa khoá an toàn
    • La clef d'un problème(nghĩa bóng) chìa khoá của một vấn đề
    • La logique est la clef de voûte de l'intelligencelôgic là cơ sở của trí thông minh
  2. Kỹ thuật Chìa vặn.
  3. Khóa.
    • La clef d'un codekhoá mật mã
  4. Âm nhạc Khoá.
    • Clef de solkhoá xon
  5. Cái cờ lê (để vặn ốc vít)

Tính từ

  1. Chủ chốt, then chốt.
    • Industrie clefcông nghiệp chủ chốt
    • Position clefvị trí then chốt

Dạng từ của clef

Đi với mạo từ: une clef · la clef

Số nhiềuclefs

Câu ví dụ với clef

  • J'étais tellement pressé que j'ai oublié de fermer la porte à clef. Tôi vôi đến nỗi quên khóa cửa.Tatoeba #6990
  • Il introduisit la clef dans la serrure. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #926893
  • Voici ma clef. Chìa khóa của tôi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479015
  • Avez-vous trouvé vos clefs ? Chìa khóa tìm thấy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968535
  • As-tu trouvé tes clefs ? Chìa khóa tìm thấy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1605712
  • Avez-vous trouvé vos clefs ? Chìa khóa tìm thấy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1605714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alternative spelling of clé (“key”); clef; key; the device as shown on a coat of arms

Câu hỏi thường gặp

clef nghĩa là gì?

clef (danh từ, tính từ) nghĩa là chìa khóa, chìa vặn, chủ chốt, then chốt.

clef phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clef (giọng Pháp chuẩn): /kle/.

clef là giống đực hay giống cái?

clef là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.