TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clebs

danh từ giống đực (m)
/klɛps/ giọng máy của trình duyệt

clebs nghĩa là chó.

Nghĩa của clebs

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Chó.

Dạng từ của clebs

Đi với mạo từ: un clebs · le clebs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clebs

Đồng nghĩa

Họ từ của clebs

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dog, mutt; homeless

Câu hỏi thường gặp

clebs nghĩa là gì?

clebs (danh từ) nghĩa là chó.

clebs phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clebs (giọng Pháp chuẩn): /klɛps/.

clebs là giống đực hay giống cái?

clebs là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.