TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clearance

danh từ giống cái (f)
/kliʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

clearance nghĩa là hệ số thanh thải.

Nghĩa của clearance

Danh từ · giống cái

  1. Y học Hệ số thanh thải.

Dạng từ của clearance

Đi với mạo từ: une clearance · la clearance

Câu hỏi thường gặp

clearance nghĩa là gì?

clearance (danh từ) nghĩa là hệ số thanh thải.

clearance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clearance (giọng Pháp chuẩn): /kliʁɑ̃s/.

clearance là giống đực hay giống cái?

clearance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.