TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clayonnage

danh từ giống đực (m)
/klɛ.jɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

clayonnage nghĩa là cừ, sự đóng cừ.

Nghĩa của clayonnage

Danh từ · giống đực

  1. Cừ (bằng cọc và cành cây).
  2. Sự đóng cừ.

Dạng từ của clayonnage

Đi với mạo từ: un clayonnage · le clayonnage

Số nhiềuclayonnages

Câu hỏi thường gặp

clayonnage nghĩa là gì?

clayonnage (danh từ) nghĩa là cừ, sự đóng cừ.

clayonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clayonnage (giọng Pháp chuẩn): /klɛ.jɔ.naʒ/.

clayonnage là giống đực hay giống cái?

clayonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.