TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clayon

danh từ giống đực (m)
/klɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

clayon nghĩa là phên phơi pho mát, cái vĩ, cái nong thưa.

Nghĩa của clayon

Danh từ · giống đực

  1. Phên phơi pho mát.
  2. Cái vĩ (để nướng bánh); cái nong thưa (để phơi quả chín).
  3. Hàng rào bãi quây cừu.

Dạng từ của clayon

Đi với mạo từ: un clayon · le clayon

Số nhiềuclayons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clayon

Đồng nghĩa

Họ từ của clayon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hurdle, wattle, lattice; rack; withe, withy, branches for basketweaving

Câu hỏi thường gặp

clayon nghĩa là gì?

clayon (danh từ) nghĩa là phên phơi pho mát, cái vĩ, cái nong thưa.

clayon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clayon (giọng Pháp chuẩn): /klɛ.jɔ̃/.

clayon là giống đực hay giống cái?

clayon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.