claie
danh từ giống cái (f)
/klɛ/ giọng máy của trình duyệt
claie nghĩa là phên mắt cáo, lưới mắt cáo.
Nghĩa của claie
Danh từ · giống cái
- Phên mắt cáo.
- Faire sécher les fruits sur des claiesphơi quả trên phên mắt cáo
- Lưới mắt cáo.
Dạng từ của claie
Đi với mạo từ: une claie · la claie
| Số nhiều | claies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wicker rack; trellis; hurdle (temporary fence, hedge)
Câu hỏi thường gặp
claie nghĩa là gì?
claie (danh từ) nghĩa là phên mắt cáo, lưới mắt cáo.
claie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claie (giọng Pháp chuẩn): /klɛ/.
claie là giống đực hay giống cái?
claie là danh từ giống cái (dùng với une, la).