clafoutis
danh từ giống đực (m)
/kla.fu.ti/ giọng máy của trình duyệt
clafoutis nghĩa là bánh anh đào.
Nghĩa của clafoutis
Danh từ · giống đực
- Bánh anh đào.
Dạng từ của clafoutis
Đi với mạo từ: un clafoutis · le clafoutis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clafoutis (type of dessert cake made with fresh fruits and batter)
Câu hỏi thường gặp
clafoutis nghĩa là gì?
clafoutis (danh từ) nghĩa là bánh anh đào.
clafoutis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clafoutis (giọng Pháp chuẩn): /kla.fu.ti/.
clafoutis là giống đực hay giống cái?
clafoutis là danh từ giống đực (dùng với un, le).