TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clafoutis

danh từ giống đực (m)
/kla.fu.ti/ giọng máy của trình duyệt

clafoutis nghĩa là bánh anh đào.

Nghĩa của clafoutis

Danh từ · giống đực

  1. Bánh anh đào.

Dạng từ của clafoutis

Đi với mạo từ: un clafoutis · le clafoutis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clafoutis (type of dessert cake made with fresh fruits and batter)

Câu hỏi thường gặp

clafoutis nghĩa là gì?

clafoutis (danh từ) nghĩa là bánh anh đào.

clafoutis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clafoutis (giọng Pháp chuẩn): /kla.fu.ti/.

clafoutis là giống đực hay giống cái?

clafoutis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.