clade
danh từ giống đực (m)
/klad/ giọng máy của trình duyệt
clade nghĩa là nhánh.
Nghĩa của clade
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Nhánh.
- Les trois grands cladesba nhánh lớn sinh vật (động vật không xương sống, thực vật)
Dạng từ của clade
Đi với mạo từ: un clade · le clade
| Số nhiều | clades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clade; branch
Câu hỏi thường gặp
clade nghĩa là gì?
clade (danh từ) nghĩa là nhánh.
clade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clade (giọng Pháp chuẩn): /klad/.
clade là giống đực hay giống cái?
clade là danh từ giống đực (dùng với un, le).