TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clade

danh từ giống đực (m)
/klad/ giọng máy của trình duyệt

clade nghĩa là nhánh.

Nghĩa của clade

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Nhánh.
    • Les trois grands cladesba nhánh lớn sinh vật (động vật không xương sống, thực vật)

Dạng từ của clade

Đi với mạo từ: un clade · le clade

Số nhiềuclades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clade; branch

Câu hỏi thường gặp

clade nghĩa là gì?

clade (danh từ) nghĩa là nhánh.

clade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clade (giọng Pháp chuẩn): /klad/.

clade là giống đực hay giống cái?

clade là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.