TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claboter

/kla.bɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

claboter nghĩa là nối khớp cam.

Nghĩa của claboter

Ngoại động từ

  1. Cơ học, cơ khí Nối (bằng) khớp cam.

Câu hỏi thường gặp

claboter nghĩa là gì?

claboter (ngoại động từ) nghĩa là nối khớp cam.

claboter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claboter (giọng Pháp chuẩn): /kla.bɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.