TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claymore

danh từ giống cái (f)
/klɛ.mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

claymore nghĩa là gươm.

Nghĩa của claymore

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Gươm (to bản của người Ê-cốt).

Dạng từ của claymore

Đi với mạo từ: une claymore · la claymore

Số nhiềuclaymores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ claymore

Câu hỏi thường gặp

claymore nghĩa là gì?

claymore (danh từ) nghĩa là gươm.

claymore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claymore (giọng Pháp chuẩn): /klɛ.mɔʁ/.

claymore là giống đực hay giống cái?

claymore là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.