TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claviste

/klavist/ giọng máy của trình duyệt

claviste nghĩa là Thợ sắp chữ trên bàn máy chữ.

Nghĩa của claviste

Danh từ

  1. Thợ sắp chữ trên bàn máy chữ.

Câu hỏi thường gặp

claviste nghĩa là gì?

claviste (danh từ) nghĩa là Thợ sắp chữ trên bàn máy chữ.

claviste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claviste (giọng Pháp chuẩn): /klavist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.