clavier
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kla.vje/ giọng máy của trình duyệt
clavier nghĩa là bàn phím, vòng đeo chìa khóa.
Nghĩa của clavier
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Bàn phím.
- Vòng đeo chìa khóa.
- Bàn chữ (ở máy chữ).
- Nghĩa bóng Tầm, phạm vi.
- Le clavier d'une voixtầm của tiếng nói
Dạng từ của clavier
Đi với mạo từ: un clavier · le clavier
| Số nhiều | claviers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keyboard (of a computer); keyboard (component of many musical instruments); keyring; mouth, teeth
Câu hỏi thường gặp
clavier nghĩa là gì?
clavier (danh từ) nghĩa là bàn phím, vòng đeo chìa khóa.
clavier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clavier (giọng Pháp chuẩn): /kla.vje/.
clavier là giống đực hay giống cái?
clavier là danh từ giống đực (dùng với un, le).