TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clavier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kla.vje/ giọng máy của trình duyệt

clavier nghĩa là bàn phím, vòng đeo chìa khóa.

Nghĩa của clavier

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Bàn phím.
  2. Vòng đeo chìa khóa.
  3. Bàn chữ (ở máy chữ).
  4. Nghĩa bóng Tầm, phạm vi.
    • Le clavier d'une voixtầm của tiếng nói

Dạng từ của clavier

Đi với mạo từ: un clavier · le clavier

Số nhiềuclaviers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keyboard (of a computer); keyboard (component of many musical instruments); keyring; mouth, teeth

Câu hỏi thường gặp

clavier nghĩa là gì?

clavier (danh từ) nghĩa là bàn phím, vòng đeo chìa khóa.

clavier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clavier (giọng Pháp chuẩn): /kla.vje/.

clavier là giống đực hay giống cái?

clavier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.